stirred up

stirred up

The argument stirred up old feelings of resentment.

Định nghĩa

Tính từ: "stirred up" mô tả trạng thái cảm xúc bị khuấy động, kích thích mạnh mẽ, thường sự phấn khích, tức giận, lo lắng hoặc hưng phấn.

dụ sử dụng
  • ( ấy cảm thấy bị khuấy động sau khi nghe bài phát biểu gây tranh cãi.)
  • (Đám đông bị kích động bởi âm nhạc đầy nhiệt huyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stirred up emotionally": bị khuấy động về mặt cảm xúc.

    • He was stirred up emotionally after watching the tragic film. (Anh ấy bị khuấy động về mặt cảm xúc sau khi xem bộ phim bi thảm.)
  • "stirred up by something": bị kích động bởi một điều đó.

    • The children were stirred up by the promise of a trip to the zoo. (Bọn trẻ bị kích động bởi lời hứa về một chuyến đi đến sở thú.)
Biến thể từ gần giống
  • Stir (động từ): khuấy động, quấy đảo.
    • He stirred the soup carefully. (Anh ấy khuấy súp một cách cẩn thận.)
  • Stirring (tính từ): gây xúc động, khuấy động.
    • The speech was stirring and memorable. (Bài phát biểu thật gây xúc động đáng nhớ.)
  • Stir up (cụm động từ): khuấy động, gây ra (cảm xúc, rắc rối).
    • She tried to stir up trouble between them. ( ấy cố gây ra rắc rối giữa họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Aroused: bị kích thích, bị đánh thức.
  • Agitated: bị kích động, bồn chồn.
  • Excited: phấn khích, hào hứng.
  • Emotionally charged: mang đầy cảm xúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stir up (động từ): khuấy động, khơi dậy.
    • The news stirred up a lot of controversy. (Tin tức đã khuấy động nhiều tranh cãi.)
Thành ngữ liên quan
  • Stir the pot: khuấy động tình hình, gây rắc rối hoặc tranh cãi.
    • He loves to stir the pot during family gatherings. (Anh ấy thích khuấy động tình hình trong các buổi họp mặt gia đình.)